continuous trong ngữ cảnh
continuous = liên tục
Câu tiếng Anh
The smiling young princess showed no sign... of the strain of the week's continuous public appearances.
Nghĩa tiếng Việt
Gương mặt mĩm cười của cô Công chúa trẻ không có dấu hiệu của sự căng thẳng sau một tuần liên tục xuất hiện trước công chúng.
← continuous: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với continuous