corner trong ngữ cảnh
corner = góc
Câu tiếng Anh
Not that corner!
Nghĩa tiếng Việt
Không khám ở đó.
← corner: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với corner
corner = góc
Not that corner!
Không khám ở đó.
← corner: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với corner