eword.vn

costume trong ngữ cảnh

costume = quần áo

Câu tiếng Anh

Have you seen the costume the admiral's wife is wearing?

Nghĩa tiếng Việt

Ông có nhìn thấy phu nhân ông đô đốc không?

← costume: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với costume