eword.vn

courage trong ngữ cảnh

courage = sự can đảm

Câu tiếng Anh

Courage, men, courage!

Nghĩa tiếng Việt

Can đảm lên, can đảm lên nào!

← courage: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với courage