courage trong ngữ cảnh
courage = sự can đảm
Câu tiếng Anh
Courage, Thirteen!
Nghĩa tiếng Việt
Can đảm lên, Tuổi mười ba!
← courage: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với courage
courage = sự can đảm
Courage, Thirteen!
Can đảm lên, Tuổi mười ba!
← courage: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với courage