courage trong ngữ cảnh
courage = sự can đảm
Câu tiếng Anh
You are now a member of the Legion of Courage.
Nghĩa tiếng Việt
Anh giờ là thành viên của Quân đoàn dũng cảm!
← courage: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với courage
courage = sự can đảm
You are now a member of the Legion of Courage.
Anh giờ là thành viên của Quân đoàn dũng cảm!
← courage: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với courage