eword.vn

court trong ngữ cảnh

court = sân nhà

Câu tiếng Anh

A lady of the court shouldn't be cleaning!

Nghĩa tiếng Việt

Một thị nữ triều đình không nên lau chùi!

← court: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với court