eword.vn

court trong ngữ cảnh

court = sân nhà

Câu tiếng Anh

Give me the telephone number of apartment 301, 28 Court Street.

Nghĩa tiếng Việt

Cho tôi số điện thoại của căn hộ 301, số 28 đường Court.

← court: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với court