court trong ngữ cảnh
court = sân nhà
Câu tiếng Anh
I can only say again to this court, I am not guilty of mutiny.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi chỉ có thể nói lại với tòa án này, tôi không phạm tội nổi loạn.
← court: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với court