court trong ngữ cảnh
court = sân nhà
Câu tiếng Anh
It is now the order of the court the sentence be carried out.
Nghĩa tiếng Việt
Nay theo lệnh của tòa, phán quyết phải được thi hành.
← court: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với court
court = sân nhà
It is now the order of the court the sentence be carried out.
Nay theo lệnh của tòa, phán quyết phải được thi hành.
← court: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với court