court trong ngữ cảnh
court = sân nhà
Câu tiếng Anh
Must I be sacrificed for your position in the court of this tyrant?
Nghĩa tiếng Việt
Con phải là hy sinh cho vị trí của cha tại nơi của tên bạo chúa này?
← court: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với court