court trong ngữ cảnh
court = sân nhà
Câu tiếng Anh
My articles of identity... ... allthegiftsIwasbringing to the Court of Sparta... .
Nghĩa tiếng Việt
Ta đâu còn trang phục và cả lễ vật mang theo để dâng lên triều đình xứ Sparte...
← court: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với court