eword.vn

court trong ngữ cảnh

court = sân nhà

Câu tiếng Anh

Once you are married to Hulagu, my position in this court will be made safe.

Nghĩa tiếng Việt

Một khi con đã kết hôn với Hulagu, vị trí của ta tại đây sẽ được an toàn.

← court: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với court