court trong ngữ cảnh
court = sân nhà
Câu tiếng Anh
She's in an apartment at 28 Court Street.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy đang ở trong căn hộ số 28 đường Court.
← court: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với court
court = sân nhà
She's in an apartment at 28 Court Street.
Cô ấy đang ở trong căn hộ số 28 đường Court.
← court: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với court