court trong ngữ cảnh
court = sân nhà
Câu tiếng Anh
This court long ago closed its eyes and ears to your fate, Rebecca.
Nghĩa tiếng Việt
Tòa án này nhắm mắt và bịt tai về số phận của cô, Rebecca.
← court: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với court