court trong ngữ cảnh
court = sân nhà
Câu tiếng Anh
You know there's such a thing as contempt of court, don't you?
Nghĩa tiếng Việt
Cô có biết như vậy là coi thường tòa án không?
← court: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với court
court = sân nhà
You know there's such a thing as contempt of court, don't you?
Cô có biết như vậy là coi thường tòa án không?
← court: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với court