cover trong ngữ cảnh
cover = vỏ
Câu tiếng Anh
And out of the entire take, only a few thousand dollars... is put in the office safe to cover emergencies.
Nghĩa tiếng Việt
Và trong toàn bộ số tiền đó, chỉ có vài ngàn đô la... được đặt trong két của văn phòng để trang trải các trường hợp khẩn cấp.
← cover: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cover