cover trong ngữ cảnh
cover = vỏ
Câu tiếng Anh
Cover him up, quickly.
Nghĩa tiếng Việt
Che anh ta lại. Mau lên!
← cover: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cover
cover = vỏ
Cover him up, quickly.
Che anh ta lại. Mau lên!
← cover: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cover