create trong ngữ cảnh
create = tạo ra
Câu tiếng Anh
The bubbles create a vacuum.
Nghĩa tiếng Việt
Những cái bóng tạo ra chân không.
← create: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với create
create = tạo ra
The bubbles create a vacuum.
Những cái bóng tạo ra chân không.
← create: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với create