eword.vn

criminal trong ngữ cảnh

criminal = có tội

Câu tiếng Anh

Here the Nazi military brass cultivated their criminal plans to force people into slavery.

Nghĩa tiếng Việt

Tại đây, Đức Quốc xã đã có dự dịnh tày trời, buộc nhân loại làm nô lệ.

← criminal: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với criminal