criminal trong ngữ cảnh
criminal = có tội
Câu tiếng Anh
I am. I am Detective Inspector Burgoyne of the Criminal Investigation Department.
Nghĩa tiếng Việt
- Tôi là Thanh tra thám tử Burgoyne thuộc Phòng điều tra tội phạm.
← criminal: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với criminal