eword.vn

criminal trong ngữ cảnh

criminal = có tội

Câu tiếng Anh

I'm Chief Inspector Hubbard, in charge of Criminal Investigation of this division.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi là chánh thanh tra Hubbard, trưởng bộ phận điều tra án mạng.

← criminal: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với criminal