eword.vn

criminal trong ngữ cảnh

criminal = có tội

Câu tiếng Anh

I'm Inspector Edington of the Criminal Investigation Department.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi là thanh tra Cục Điều tra hình sự Edington.

← criminal: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với criminal