eword.vn

cross trong ngữ cảnh

cross = cây thánh giá

Câu tiếng Anh

By express order of the Führer himself, you have today been invested with the Iron Cross, First Class.

Nghĩa tiếng Việt

Theo lệnh của đích thân Quốc trưởng, hôm nay anh được trao tặng Chữ Thập Sắt, Hạng Nhất.

← cross: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với cross