crowd trong ngữ cảnh
crowd = đám đông
Câu tiếng Anh
[CROWD CHEERING]
Nghĩa tiếng Việt
[ĐÁM ĐÔNG HÒ REO]
← crowd: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với crowd
crowd = đám đông
[CROWD CHEERING]
[ĐÁM ĐÔNG HÒ REO]
← crowd: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với crowd