crowd trong ngữ cảnh
crowd = đám đông
Câu tiếng Anh
[CROWD CLAMORING]
Nghĩa tiếng Việt
Kìa, bọn trẻ đang đến.
← crowd: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với crowd
crowd = đám đông
[CROWD CLAMORING]
Kìa, bọn trẻ đang đến.
← crowd: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với crowd