crowd trong ngữ cảnh
crowd = đám đông
Câu tiếng Anh
Disperse the crowd.
Nghĩa tiếng Việt
Giải tán đám đông.
← crowd: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với crowd
crowd = đám đông
Disperse the crowd.
Giải tán đám đông.
← crowd: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với crowd