eword.vn

crowd trong ngữ cảnh

crowd = đám đông

Câu tiếng Anh

Look at that crowd, at those hands which are numbly stretching out with cries of "Heil Hitler!"

Nghĩa tiếng Việt

Hãy nhìn đám đông ấy, những cánh tay cứng đờ, với tiếng gào kéo dài "Heil Hitler!"

← crowd: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với crowd