crowded trong ngữ cảnh
crowded = đông đúc
Câu tiếng Anh
Was it crowded?
Nghĩa tiếng Việt
Có đông người không ạ?
← crowded: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với crowded
crowded = đông đúc
Was it crowded?
Có đông người không ạ?
← crowded: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với crowded