customer trong ngữ cảnh
customer = khách hàng
Câu tiếng Anh
The customer.
Nghĩa tiếng Việt
Khách hàng.
← customer: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với customer
customer = khách hàng
The customer.
Khách hàng.
← customer: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với customer