eword.vn

dance trong ngữ cảnh

dance = sự nhảy múa

Câu tiếng Anh

A third dance...

Nghĩa tiếng Việt

- Rất nhiều các cô gái đẹp nữa đấy.

← dance: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dance