eword.vn

dance trong ngữ cảnh

dance = sự nhảy múa

Câu tiếng Anh

I do not know that dance.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi không biết điệu nhảy đó.

← dance: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dance