eword.vn

dancing trong ngữ cảnh

dancing = sự nhảy múa

Câu tiếng Anh

It sounds like dancing, doesn't it?

Nghĩa tiếng Việt

Nghe như khiêu vũ ấy nhỉ, đúng không?

← dancing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dancing