eword.vn

dancing trong ngữ cảnh

dancing = sự nhảy múa

Câu tiếng Anh

So the Great Wash Pot, the famous Moidodyr, head of washbowls and the sponges Commandeer took me up to do some dancing, then, hugging me, went on to sing:

Nghĩa tiếng Việt

Vậy là chú bồn rửa, Thủ lĩnh quân tắm gội. Mời cậu bé khiêu vũ, Bế bổng ngâm câu ru :

← dancing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dancing