dancing trong ngữ cảnh
dancing = sự nhảy múa
Câu tiếng Anh
So you are dancing...
Nghĩa tiếng Việt
Con đang khiêu vũ à...
← dancing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dancing
dancing = sự nhảy múa
So you are dancing...
Con đang khiêu vũ à...
← dancing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dancing