dancing trong ngữ cảnh
dancing = sự nhảy múa
Câu tiếng Anh
The Dancing Cavalier !
Nghĩa tiếng Việt
The Dancing Cavalier!
← dancing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dancing
dancing = sự nhảy múa
The Dancing Cavalier !
The Dancing Cavalier!
← dancing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dancing