dancing trong ngữ cảnh
dancing = sự nhảy múa
Câu tiếng Anh
The one dancing with David.
Nghĩa tiếng Việt
người đang nhảy với David?
← dancing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dancing
dancing = sự nhảy múa
The one dancing with David.
người đang nhảy với David?
← dancing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dancing