eword.vn

dancing trong ngữ cảnh

dancing = sự nhảy múa

Câu tiếng Anh

Well, Miss Eyre... now that you know what your pupil is... the offspring of a French dancing girl... I suppose you'll be coming to tell me to look out for a new governess.

Nghĩa tiếng Việt

Cô Eyre ... giờ cô đã biết học trò của cô là ... con đẻ của một vũ nữ người Pháp, tôi đoán là cô sẽ nói với tôi rằng hãy tìm một nữ gia sư mới.

← dancing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dancing