dancing trong ngữ cảnh
dancing = sự nhảy múa
Câu tiếng Anh
You were dancing.
Nghĩa tiếng Việt
Nhảy nhót thế thôi.
← dancing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dancing
dancing = sự nhảy múa
You were dancing.
Nhảy nhót thế thôi.
← dancing: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dancing