deal trong ngữ cảnh
deal = gỗ tùng
Câu tiếng Anh
To him, a marriage is a business deal, like any other.
Nghĩa tiếng Việt
Với ông ta, hôn nhân là một cuộc giao dịch trong kinh doanh, giống như những thứ khác.
deal = gỗ tùng
To him, a marriage is a business deal, like any other.
Với ông ta, hôn nhân là một cuộc giao dịch trong kinh doanh, giống như những thứ khác.