eword.vn

deal trong ngữ cảnh

deal = gỗ tùng

Câu tiếng Anh

With this picture deal and the record sales and everything, - we're pretty well fixed.

Nghĩa tiếng Việt

Ựị̂ ôèëǘ è ïđîäàæè äèñêîâ âñ¸ íàëàæåíî.

← deal: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với deal