Trang chủ › dear › Ngữ cảnh › Câu dear trong ngữ cảnh dear = thân Câu tiếng Anh Captain? Oh, dear! Nghĩa tiếng ViệtThuyền trưởng? ← dear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dear