eword.vn

dear trong ngữ cảnh

dear = thân

Câu tiếng Anh

My dear, I shall test out your repentance at once.

Nghĩa tiếng Việt

Thân yêu của tôi, tôi sẽ kiểm tra sự ăn năn của em 1 lần.

← dear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dear