dear trong ngữ cảnh
dear = thân
Câu tiếng Anh
My dear, I shall test out your repentance at once.
Nghĩa tiếng Việt
Thân yêu của tôi, tôi sẽ kiểm tra sự ăn năn của em 1 lần.
dear = thân
My dear, I shall test out your repentance at once.
Thân yêu của tôi, tôi sẽ kiểm tra sự ăn năn của em 1 lần.