eword.vn

dear trong ngữ cảnh

dear = thân

Câu tiếng Anh

My dear, that's not the way to buy jewelry. He's a fence.

Nghĩa tiếng Việt

Em yêu, đó không phải cách mua kim hoàn.

← dear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dear