Trang chủ › dear › Ngữ cảnh › Câu dear trong ngữ cảnh dear = thân Câu tiếng Anh My good neighbors and dear friends, Nghĩa tiếng ViệtThưa bà con hàng xóm, thưa các bạn, ← dear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dear