Trang chủ › dear › Ngữ cảnh › Câu dear trong ngữ cảnh dear = thân Câu tiếng Anh Oh, dear. Again? Nghĩa tiếng ViệtÔi.Lại bị nữa? ← dear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dear