eword.vn

dear trong ngữ cảnh

dear = thân

Câu tiếng Anh

Oh, I was so frightened of losing you! If you'll excuse me, my dear, I have something to say to your father.

Nghĩa tiếng Việt

Ồ, anh rất sợ phải mất em.

← dear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dear