eword.vn

dear trong ngữ cảnh

dear = thân

Câu tiếng Anh

There are some things, my dear Fisher, which do not bear much looking into.

Nghĩa tiếng Việt

Đôi khi có một số điều, Fisher à, đừng nên quan tâm nhiều đến nó.

← dear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dear