eword.vn

dear trong ngữ cảnh

dear = thân

Câu tiếng Anh

You must give me an account in detail, my dear commander. In detail?

Nghĩa tiếng Việt

Kể lại hết cho ta, từng chi tiết đó.

← dear: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với dear