dear trong ngữ cảnh
dear = thân
Câu tiếng Anh
You must give me an account in detail, my dear commander. In detail?
Nghĩa tiếng Việt
Kể lại hết cho ta, từng chi tiết đó.
dear = thân
You must give me an account in detail, my dear commander. In detail?
Kể lại hết cho ta, từng chi tiết đó.