death trong ngữ cảnh
death = sự chết
Câu tiếng Anh
...death!
Nghĩa tiếng Việt
...cái chết!
← death: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với death
death = sự chết
...death!
...cái chết!
← death: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với death